cắt quãng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm gián đoạn, ngắt quãng: "cắt quãng" chỉ hành động làm cho một quá trình, hoạt động hoặc dòng chảy bị ngừng lại đột ngột, không liên tục, rồi lại tiếp tục.
- Chia thành nhiều đoạn riêng rẽ: "cắt quãng" cũng được dùng để mô tả việc phân chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, không liền mạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng chuông điện thoại đã cắt quãng cuộc trò chuyện của họ. (Tiếng chuông làm gián đoạn cuộc nói chuyện đang diễn ra liên tục.)
- Mưa lớn cắt quãng buổi dã ngoại ngoài trời. (Mưa làm cho buổi dã ngoại bị ngừng lại giữa chừng.)
- Anh ấy cắt quãng giấc ngủ của tôi bằng tiếng ồn. (Anh ấy làm giấc ngủ của tôi bị ngắt quãng, không trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắt quãng dòng chảy": làm gián đoạn sự liên tục của dòng nước hoặc dòng điện.
- Công nhân đã cắt quãng dòng chảy của sông để xây đập. (Họ tạm thời ngăn dòng nước chảy liên tục để thi công.)
"cắt quãng tín hiệu": làm gián đoạn sự truyền tín hiệu, thường trong kỹ thuật hoặc viễn thông.
- Nhiễu điện từ đã cắt quãng tín hiệu radio. (Nhiễu làm tín hiệu bị ngắt, không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Ngắt quãng (động từ): làm dừng lại giữa chừng, tương tự "cắt quãng".
- Cô ấy ngắt quãng bài phát biểu để uống nước. (Cô ấy tạm dừng bài nói.)
Gián đoạn (tính từ): trạng thái không liên tục, bị ngắt ra.
- Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật. (Cuộc họp không diễn ra liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Ngắt: làm dừng đột ngột.
- Gián đoạn: làm cho không liên tục.
- Phân đoạn: chia thành các đoạn riêng.
Thành ngữ liên quan
- Cắt quãng lời nói: ngừng nói giữa chừng, thường vì cảm xúc hoặc yếu tố bất ngờ.
- Anh ấy cắt quãng lời nói khi thấy cảnh tượng bất ngờ. (Anh ấy ngừng nói đột ngột.)